fbpx

Những cụm từ có giới từ thông dụng

Nội dung

Tiếng Anh ngày nay đã trở thành một ngôn ngữ hết sức phổ biến. Vì thế, việc sử dụng tiếng Anh cũng đòi hỏi sự chuẩn xác hơn. Bên cạnh việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thì việc hiểu và sử dụng chính xác các giới từ cũng hết sức quan trọng. Bởi cùng một giới từ, nhưng khi kết hợp với các danh từ hay động từ khác nhau, sẽ cho nghĩa khác nhau. Do tính phức tạp và khó có một luật lệ bao quát cho tất cả các trường hợp nên bài viết này chỉ giới thiệu những cụm từ có giới từ thông dụng.

From time to time (occasionally): thỉnh thoảng.

We visit the museum from time to time – Thỉnh thoảng chúng tôi đến thăm viện bảo tàng.

Out of town (away): đi vắng, đi khỏi thành phố.

I can not see her this week because she’s out of town – Tuần này tôi không thể gặp cô ấy vì cô ấy đã đi khỏi thành phố.)

Out of date (old): cũ, lỗi thời, hết hạn.

Don’t use that dictionary. I’ts out of date – Đừng dùng cuốn từ điển đó, nó lỗi thời rồi.

Out of work (jobless, unemployed): thất nghiệp.

I’ve been out of work for long – Tôi đã bị thất nghiệp lâu rồi.

Out of the question (impossible): không thể được.

Your request for an extension of credit is out of question – Yêu cầu kéo dài thời gian tín dụng của anh thì không thể được.

Out of order (not functioning): hư, không hoạt động.

Our telephone is out of order – Điện thoại của chúng tôi bị hư.

By then: vào lúc đó.

He’ll graduate in 2009. By then, he hope to have found a job – Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm 2009. Vào lúc đó , anh ấy hi vọng đã tìm được một việc làm.

By way of (via): ngang qua, qua ngả.

We are driving to Atlanta by way of Boston Rouge – Chúng tôi sẽ lái xe đi Atlanta qua ngả Boston Rouge.

By the way (incidentally): tiện thể, nhân tiện

By the way, I’ve got two tickets for Saturday’s game. Would you like to go with me? – Tôi có 2 vé xem trận đấu ngày thứ bảy. Tiện thể, bạn có muốn đi với tôi không?

By far (considerably): rất, rất nhiều.

This book is by far the best on the subject  – Cuốn sách này rất hay về đề tài đó.

By accident (by mistake): ngẫu nhiên, không cố ý.

Nobody will receive a check on Friday because the wrong cards were put into the computer by accident – Không ai sẽ nhận được bưu phiếu vào ngày thứ sáu vì những phiếu sai vô tình đã được đưa vào máy điện toán.

In time ( not late, early enough): không trễ, đủ sớm.

We arrived at the airport in time to eat before the plane left – Chúng tôi đến phi trường vừa đủ thời gian để ăn trước khi phi cơ cất cánh.

In touch with (in contact with): tiếp xúc, liên lạc với.
It’s very difficult to get in touch with her because she works all day – Rất khó tiếp xúc với cô ấy vì cô ấy làm việc cả ngày.

In case (if): nếu, trong trường hợp.

I’ll give you the key to the house so you’ll have it in case I arrive a littlle late. – Tôi sẽ đưa cho anh chiếc chìa khóa ngôi nhà để anh có nó trong trường hợp tôi đến hơi trễ một chút.

In the event that (if): nếu, trong trường hợp.

In the event that you win the prize, you will be notified by mail – Trong trường hợp anh đoạt giải thưởng, anh sẽ được thông báo bằng thư.

In no time at all (in a very short time): trong một thời gian rất ngắn.

He finished his assignment in no time at all – Anh ta làm bài xong trong một thời gian rất ngắn.

In the way (obstructing): choán chỗ, cản đường.

He could not park his car in the driveway because another car was in the way – Anh ta không thể đậu xe ở chỗ lái xe vào nhà vì một chiếc xe khác đã choán chỗ.

On time (punctually): đúng giờ.

Despite the bad weather, our plane left on time – Mặc dù thời tiết tiết xấu, máy bay của chúng tôi đã cất cánh đúng giờ.

On the whole (in general): nói chung, đại khái.

On the whole, the rescue mission was well excuted – Nói chung, sứ mệnh cứu người đã được thực hiện tốt.

On sale: bán giảm giá.

Today this item is on sale for 25$ – Hôm nay mặt hàng này bán giảm giá còn 25 đô la.

At least (at minimum): tối thiểu.

We will have to spend at least two weeks doing the experiments – Chúng tôi sẽ phải mất ít nhất hai tuần lễ để làm các thí nghiệm.

At once (immediately): ngay lập tức.

Please come home at once – Xin hãy về nhà ngay lập tức.

At first (initially): lúc đầu, ban đầu.

She was nervous at first, but later she felt more relaxed – Ban đầu cô ta hồi hộp, nhưng sau đó cô ta cảm thấy thư giãn hơn.

For good (forever): mãi mãi, vĩnh viễn.

She is leaving Chicago for good – Cô ta sẽ vĩnh viễn rời khỏi Chicago.

Các bạn hãy cố gắng nhớ và sử dụng các giới từ trên một cách thường xuyên nhé. Chúc các bạn thành công.

HẤP THU KIẾN THỨC, CHỦ ĐỘNG HỌC TẬP

với phương pháp CLIL (Tích hợp nội dung – ngôn ngữ) lồng ghép nội dung học đa dạng về văn hóa, xã hội, khoa học và Project-based Learning (Học theo dự án) thúc đẩy sự sáng tạo, chủ động trong các hoạt động học tập

XÂY DỰNG KỸ NĂNG NGÔN NGỮ

để phối hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết hiệu quả, hình thành sở thích đọc sách, phát triển tinh thần thích khám phá, chủ động tìm kiếm thông tin

CHINH PHỤC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH THIẾU NHI

với các bài tập làm quen đề thi Cambridge STARTERS – MOVER – FLYERS, vừa giúp đạt kết quả thi mong muốn, vừa cải thiện hiệu quả học chính khóa

HOÀN THIỆN KIẾN THỨC

qua phương pháp English 21+ và Project-based
Learning (Học theo dự án) chú trọng hoàn
thiện kiến thức tiếng Anh học thuật (vốn từ, cấu trúc ngữ pháp,
ngữ điệu…) và kết hợp thực hành,
tương tác theo tình huống
giao tiếp thực tế

PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG 4Cs TOÀN DIỆN

là bộ kỹ năng quan trọng để phát triển trong thế kỷ 21
(gồm Tư duy phản biện – Sáng tạo – Hợp tác – Giao Tiếp),
tạo nền tảng tốt cho định hướng học tập và lựa chọn
nghề nghiệp tương lai

CHINH PHỤC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH THIẾU NIÊN

với các bài tập làm quen đề thi Cambridge KET – PET
– FCE giúp tăng sự tự tin và sự chuẩn bị kỹ càng cho
các kỳ thi tiếng Anh quan trọng (IELTS, TOEIC, SAT…)

Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn