Nếu bé đang ôn luyện danh sách từ vựng Cambridge A2 Flyers, việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng trong bài thi. Trong đó, Technology and Media là nhóm từ vựng quen thuộc liên quan đến thiết bị công nghệ, Internet và các hoạt động sử dụng công nghệ hằng ngày.
Bài viết này tổng hợp hơn 40 từ vựng Cambridge A2 chủ đề Technology and Media, được chia thành từng nhóm bài học rõ ràng.
Đi kèm với đó là những đoạn văn ngắn mô phỏng tình huống thực tế, giúp bé hiểu rõ cách sử dụng từ thay vì chỉ học thuộc lòng.
Technology and Media Trong Cambridge A2 Flyers Là Gì?
Technology and Media là chủ đề quen thuộc trong các bài thi tiếng Anh trẻ em. Bé có thể bắt gặp các nhóm từ vựng Cambridge A2 liên quan đến máy tính, Internet, email hoặc thiết bị điện tử trong cả 4 kỹ năng: Reading, Writing, Listening và Speaking.
Học từ vựng Cambridge A2 theo chủ đề kết hợp luyện đọc trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bé ghi nhớ sâu hơn.
Phương pháp này cũng giúp trẻ phản xạ nhanh nhạy và tự tin hơn khi xử lý các dạng bài thi thực tế.
40+ Từ Vựng Cambridge A2 Chủ Đề Technology and Media
1. Thiết Bị Công Nghệ (Technology Devices)
Đây là nhóm chủ đề quen thuộc trong bài thi, thường xuất hiện khi bé nói về việc học trực tuyến, làm bài tập hoặc miêu tả đồ vật trong tranh. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng Cambridge A2 về các thiết bị công nghệ sẽ giúp bé dễ dàng hoàn thành các phần Reading, Listening và Speaking.
Trong phần thi Speaking, giám khảo có thể yêu cầu bé mô tả một bức tranh có máy tính, điện thoại hoặc lớp học trực tuyến.
Ba mẹ hãy hướng dẫn bé luyện đọc to các từ vựng Cambridge A2 dưới đây và thử đặt câu đơn giản với từng từ để tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer | noun | máy tính |
| laptop | noun | máy tính xách tay |
| tablet | noun | máy tính bảng |
| smartphone | noun | điện thoại thông minh |
| keyboard | noun | bàn phím |
| mouse | noun | chuột máy tính |
| screen | noun | màn hình |
| camera | noun | máy ảnh |
| printer | noun | máy in |
| headphones | noun | tai nghe |
| speaker | noun | loa |
| microphone | noun | micro |
Cụm Từ Thông Dụng:
- turn on the computer
- use a laptop
- type on the keyboard
- move the mouse
- look at the screen
- wear headphones
- speak into the microphone
- print a picture
- take a photo with a camera
- use a tablet for learning
Đoạn văn thực hành:
Getting Ready for an Online English Class
Tom has an online English class every Tuesday afternoon. Before the lesson starts, he turns on his laptop and looks at the screen to check the meeting link. He wears his headphones so he can hear the teacher clearly and uses the keyboard to answer a question in the chat. At the end of the lesson, the teacher asks everyone to turn on their camera and say goodbye to the class.
2. Internet & Media
Internet và các phương tiện truyền thông là một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày của trẻ. Trong Cambridge A2 Flyers, những từ vựng thuộc nhóm Cambridge A2 thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại, bài đọc hoặc tranh minh họa về học tập, giải trí và giao tiếp.
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internet | Noun | Internet |
| website | Noun | Trang web |
| Noun | Thư điện tử | |
| message | Noun | Tin nhắn |
| video | Noun | Video |
| photo | Noun | Ảnh |
| news | Noun | Tin tức |
| online | Adjective | Trực tuyến |
| social media | Noun | Mạng xã hội |
| password | Noun | Mật khẩu |
| webpage | Noun | Trang web |
| Wi-Fi | Noun | Mạng Wi-Fi |
Cụm Từ Thông Dụng:
- connect to the Wi-Fi
- visit a website
- read a message
- send an email
- watch a video
- read the news
- study online
- create a strong password
- share a photo
- open a webpage
Đoạn văn thực hành:
Looking for Information Online
Emma is doing a science project with her classmates. She connects to the Wi-Fi and visits a website to learn more about space. After watching a short video, she saves a useful photo for her presentation. Then she sends an email to her teacher to ask one more question. Before she leaves the computer, Emma checks that her password is safe and reads a message from her friend about tomorrow’s project.
Lưu ý:
Nhiều bé dễ nhầm lẫn giữa các từ sau:
- email là thư điện tử, còn message thường là tin nhắn trên điện thoại hoặc ứng dụng trò chuyện.
- website là một trang hoặc hệ thống trang web, trong khi webpage là một trang cụ thể nằm trong website.
- online là tính từ hoặc trạng từ, dùng để diễn tả trạng thái kết nối Internet, ví dụ: We have an online lesson today.
3. Hoạt Động Trên Thiết Bị Công Nghệ (Technology Actions)
Bên cạnh tên các thiết bị, bé cũng cần ghi nhớ các động từ chỉ hành động đi kèm. Đây là nhóm từ vựng Cambridge A2 xuất hiện rất phổ biến trong các phần đọc, nghe và viết của bài thi.
Khi nắm rõ cách dùng các động từ này, bé sẽ diễn đạt các hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Trong bài thi, các động từ này thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp. Vì vậy, thay vì học từ riêng lẻ, ba mẹ nên hướng dẫn bé học theo cụm từ vựng Cambridge A2 để tăng phản xạ khi làm bài.
.
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| click | Verb | Nhấp chuột |
| type | Verb | Gõ bàn phím |
| download | Verb | Tải xuống |
| upload | Verb | Tải lên |
| send | Verb | Gửi |
| search | Verb | Tìm kiếm |
| watch | Verb | Xem |
| play | Verb | Chơi |
| Verb | In | |
| open | Verb | Mở |
| save | Verb | Lưu |
| share | Verb | Chia sẻ |
Cụm Từ Thông Dụng:
- click the button
- type a message
- download a file
- upload homework
- search for information
- watch a video
- play an online game
- print a worksheet
- save the document
- share a photo
Đoạn văn thực hành:
Working on a School Project
Anna and her friends are preparing a class presentation. First, they search for information on the Internet and download a few pictures for their slides. Anna types the report while her friend saves the document every few minutes. When everything is ready, they upload the presentation to the school website and share the file with their teacher so everyone can review it before class.
4. Công Nghệ Trong Cuộc Sống Hằng Ngày (Technology in Everyday Life)
Ngoài các thiết bị và hoạt động sử dụng máy tính, danh sách từ vựng Cambridge A2 còn mở rộng sang các chủ đề công nghệ trong học tập, vui chơi hay các hoạt động tại trường.Đây đều là những từ ngữ quen thuộc giúp bé gia tăng vốn từ và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, linh hoạt hơn.
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| robot | Noun | Rô-bốt |
| technology | Noun | Công nghệ |
| machine | Noun | Máy móc |
| information | Noun | Thông tin |
| file | Noun | Tệp tin |
| app | Noun | Ứng dụng |
| game | Noun | Trò chơi |
| battery | Noun | Pin |
| QR code | Noun | Mã QR |
| browser | Noun | Trình duyệt |
| touchscreen | Noun | Màn hình cảm ứng |
| project | Noun | Dự án |
Cụm Từ Thông Dụng:
- build a robot
- learn about technology
- open a file
- use an app
- play an educational game
- scan a QR code
- open the browser
- charge the battery
- use a touchscreen
- finish a school project
Đoạn văn thực hành:
Science Day at School
Today is Science Day, and every class has a fun project to complete. Ben and his friends decide to build a small robot together. They use a learning app to find useful information and watch the instructions carefully. Before showing their robot to the class, Ben checks the battery to make sure everything works well. At the end of the activity, the teacher asks everyone to scan a QR code to see more exciting science ideas at home.
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Technology and Media Hiệu Quả
Đừng cố học hết danh sách từ trong một ngày. Bé nên chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ và học khoảng 5–7 từ mỗi lần. Sau đó, hãy đọc lại đoạn văn tương ứng để hiểu ngữ cảnh thay vì chỉ thuộc lòng nghĩa tiếng Việt.
Ba mẹ cũng có thể khuyến khích bé gọi tên các thiết bị trong nhà bằng tiếng Anh. Việc quan sát đồ vật và áp dụng từ mới vào câu thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn khi làm bài thi.
Chủ đề Technology and Media không chỉ xuất hiện trong kỳ thi A2 Flyers mà còn rất quen thuộc hằng ngày. Khi học nhóm từ vựng Cambridge A2 kết hợp cụm từ thông dụng, bé sẽ tự tin vận dụng tốt cả 4 kỹ năng: Listening, Speaking, Reading và Writing.
Nếu phụ huynh đang tìm kiếm lộ trình học từ vựng Cambridge A2 và phát triển kỹ năng toàn diện cho con, hãy liên hệ Sylvan Learning Việt Nam để được tư vấn chi tiết!

