Hôm nay, hãy cùng Sylvan Learning tìm hiểu những từ vựng về làm đẹp nhé! Foundation: Kem nền/ Phấn nền Blusher: Má hồng Concealer: Kem che khuyết điểm Lipstick: Son môi Eyeliner: Bút kẻ mắt Mascara: Thuốc bôi mí mắt Nail polish: Sơn móng tay Wand: Chổi trang điểm Thật đơn giản và dễ nhớ phải…
Hôm nay, hãy cùng Sylvan Learning tìm hiểu những từ vựng về làm đẹp nhé!

Foundation: Kem nền/ Phấn nền

Blusher: Má hồng

Concealer: Kem che khuyết điểm

Lipstick: Son môi

Eyeliner: Bút kẻ mắt

Mascara: Thuốc bôi mí mắt

Nail polish: Sơn móng tay

Wand: Chổi trang điểm
Thật đơn giản và dễ nhớ phải không nào. Hãy ghi nhớ chúng để có thể làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Chúc bạn thành công!

