Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường: Tính từ

tính từ về môi trường

Nội dung

Chủ đề môi trường thường xuyên xuất hiện không chỉ trong chương trình học mà còn là chủ đề được bàn luận khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Những từ vựng tiếng Anh về môi trường rất đa dạng mà đôi khi bạn không thể nắm bắt được hết. Để sử dụng từ vựng liên quan đến môi trường thành thạo hơn, hãy cùng Sylvan Learning tìm hiểu những tính từ về môi trường với danh sách các từ vựng dưới đây nhé!

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề – tính từ về môi trường

Biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈgreɪdəb(ə)l/ có thể phân hủy

This process, known as pyrolysis, changes the chemical nature of the starting material, making it less biodegradable and increasing the time it can remain in the soil before decomposing.

Quá trình này, được gọi là nhiệt phân, làm thay đổi bản chất hóa học của nguyên liệu ban đầu, làm cho nó ít bị phân hủy sinh học hơn và tăng thời gian nó có thể tồn tại trong đất trước khi phân hủy.

Eco-friendly /ˈiː.kəʊˌfrend.li/ thân thiện với môi trường

She even offers instructions on how to make your own ecofriendly sanitary towel.

Cô ấy thậm chí còn hướng dẫn cách làm khăn vệ sinh thân thiện với môi trường của riêng bạn.

tính từ về môi trường

Efficient /ɪˈfɪʃ.ənt/ hiệu quả

We are developing essential, government-wide infrastructure to support more efficient, convenient and secure methods of electronic commerce and electronic service delivery to Canadians.

Chúng tôi đang phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu trên toàn chính phủ để hỗ trợ các phương thức thương mại điện tử và cung cấp dịch vụ điện tử hiệu quả, thuận tiện và an toàn hơn cho người dân Canada.

Extinct /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng

Some Leptochiton species became extinct during the Pliocene period, but there are also extant species.

Một số loài Leptochiton đã tuyệt chủng trong kỷ Pliocen, nhưng cũng có những loài còn tồn tại.

Green /ɡriːn/ xanh

The motel is located in a beautiful green environment, with friendly staff and an excellent service.

Nhà nghỉ nằm trong một môi trường xanh sạch đẹp, với đội ngũ nhân viên thân thiện và dịch vụ tuyệt vời.

Harmful /ˈhɑːmfʊl/ gây hại

In addition, a remote system was devised for defect detection in harmful environments such as radiation.

Ngoài ra, một hệ thống từ xa đã được tạo ra để phát hiện khiếm khuyết trong các môi trường có hại như bức xạ.

tính từ về môi trường

Hazardous /ˈhæzərdəs/ nguy hiểm

Inuktun manufacturers remotely operated robotic systems for use in confined spaces and hazardous environments.

Các nhà sản xuất Inuktun vận hành hệ thống robot từ xa để sử dụng trong không gian hạn chế và môi trường nguy hiểm.

Man-made /mən-meɪd/ nhân tạo

The natural and the man made environment influence the wellbeing and the health of the population.

Môi trường tự nhiên và con người tạo ra ảnh hưởng đến phúc lợi và sức khỏe của người dân.

Organic /ɔrˈgænɪk/ hữu cơ

Organic food costs more than other food due to lower yields, more labour-intensive production and expensive materials.

Thực phẩm hữu cơ có giá cao hơn thực phẩm khác do sản lượng thấp hơn, sản xuất tốn nhiều công hơn và nguyên liệu đắt tiền.

tính từ về môi trường

Polluted /pəˈluːtɪd/ bị ô nhiễm

Lifestyle , nutrition , physical and psychological fatigue , stress and polluted environment are negatively affecting our bodily resistance.

Lối sống, chế độ dinh dưỡng, thể chất và tâm lý mệt mỏi, căng thẳng và môi trường ô nhiễm đang ảnh hưởng tiêu cực đến sức đề kháng của cơ thể chúng ta.

Renewable /rɪˈnjuːəbl/ có thể phục hồi tái tạo

As part of SpaceX’s efforts to develop a reuseable launch system, selected first stages include four extensible landing legs and grid fins to control descent.

Là một phần trong nỗ lực của SpaceX nhằm phát triển một hệ thống phóng có thể tái sử dụng, các giai đoạn đầu tiên được lựa chọn bao gồm bốn chân hạ cánh có thể mở rộng và các vây lưới để kiểm soát quá trình hạ cánh.

Reusable /ˌriːˈjuː.zə.bəl/ có thể tái sử dụng

Reusable towels are avoided because of the potential for microbial contamination.

Tránh dùng khăn tắm tái sử dụng vì có khả năng nhiễm vi sinh vật.

tính từ về môi trường

Sustainable /səˈsteɪnəbəl/ bền vững

EPAM is committed to sustainable environment through a collaboration with the United Nations in local communities.

EPAM cam kết vì môi trường bền vững thông qua sự hợp tác với Liên hợp quốc tại các cộng đồng địa phương.

Toxic /ˈtɒksɪk/ độc hại

In the light of its corrosive and toxic nature, expertise and specialized equipment are required for its safe handling.

Do tính chất ăn mòn và độc hại của nó, cần phải có chuyên môn và thiết bị chuyên dụng để xử lý an toàn.

Với những tính từ về môi trường mà Sylvan Learning Việt Nam vừa chia sẻ, hi vọng sẽ giúp ích cho bạn trong học tập cũng như trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi nghiên cứu tìm hiểu lĩnh vực môi trường này nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn