Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường

từ vựng tiếng Anh theo chủ đề môi trường

Nội dung

Ngày nay, các vấn đề ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu… là một trong những đề tài được rất nhiều người quan tâm. Từ vựng tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong công việc cũng như trong quá trình nghiên cứu, tìm hiểu về môi trường đối với các bạn đang học tập và làm việc liên quan đến lĩnh vực này. Cùng Sylvan Learning Việt Nam tìm hiểu kỹ hơn về từ vựng tiếng Anh theo chủ đề môi trường qua bài viết dưới đây nhé.

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường

Khi đọc các tài liệu, sách báo về chủ đề môi trường, bạn cần nắm vững một vốn từ vựng nhất định để trong quá trình tìm hiểu, nghiên cứu trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn. Ngoài ra, bạn còn có thể nắm bắt thông tin và hiểu rõ chính xác nội dung được đề cập.

Dưới đây, Sylvan đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề môi trường cơ bản thông dụng nhất. Chủ đề môi trường được chia thành các loại từ: danh từ, động từ, tính từ sẽ giúp bạn hệ thống và ôn tập các từ vựng dễ dàng hơn.

Mẫu câu áp dụng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường

Cụm từ phổ biến về môi trường

  • Damage/destroy the environment: phá hủy môi trường
  • Cause/contribute to climate change/global warming: gây ra/góp phần vào sự biến đổi khí hậu/nóng lên toàn cầu
  • Degrade ecosystems/habitats/the environment: làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống
  • Harm the environment/wildlife/marine life: gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước
  • Pollute rivers and lakes/waterways/the air/the atmosphere/the environment/oceans: làm ô nhiễm sống và hồ/luồng nước/không khí/bầu khí quyển/môi trường/đại dương
  • Threaten natural habitats/coastal ecosystems/a species with extinction: đe dọa môi trường sống tự nhiên/hệ sinh thái ven bờ/giống loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Deplete natural resources/the ozone layer: làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên/tầng ozon
  • Cut/reduce pollution/greenhouse gas emissions: giảm sự ô nhiễm hoặc lượng khí thải nhà kính
  • Offset carbon/CO emissions: làm giảm lượng khí thải carbon/CO
  • Preserve/conserve biodiversity/natural resources: bảo tồn/ giữ gìn sự đa dạng sinh học/tài nguyên thiên nhiên
  • Protect endangered species: bảo vệ chủng loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Raise awareness of environmental issues: nâng cao nhận thức về những vấn đề môi trường
  • Fight/take action on/reduce/stop global warming: đấu tranh/hành động/giảm/ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu
  • Save the planet/an endangered species: cứu lấy hành tinh/loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Câu hỏi thảo luận 

  1. What are some of the most serious environmental problems? (Một số vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất là gì?)
  2. What is your opinion on climate change? (Bạn có ý kiến gì về hiện tượng biến đổi khí hậu?)
  3. Which countries cause the most pollution? (Nước nào gây ra tình trạng ô nhiễm nhiều nhất?)
  4. How will our children be affected by climate change? (Những đứa trẻ sẽ bị ảnh hưởng như thế nào khi biến đổi khí hậu?)
  5. What will happen if we keep polluting the environment? (Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta vẫn gây ra ô nhiễm môi trường?)

từ vựng tiếng Anh theo chủ đề môi trường

Đoạn hội thoại mẫu về môi trường

A: Hello Sultan. How are you?

B: Thanks. I am fine. How are you?

A: I am also fine. Where are you going?

B: I am going to the mayor for requesting him to take necessary steps against environment pollution.

A: Environment pollution has become a great problem in our life.

B: You are right. Though environment helps us to exist, we don’t bother of it. We are polluting it indiscriminately.

A: People are not aware of it. They throw their waste here and there.

B: Mills and factories are polluting the environment through their toxic chemicals.

A: Too much vehicles are polluting the air by smoke and fumes.

B: Super tankers and human wastes are responsible for water pollution.

A: Farmers use fertilizers and pesticides for more production. But these chemicals get mixed with pond and river water.

B: Every day we use million tons of fuel for cooking and other purposes. These are also responsible for pollution.

A:  But we cannot live without cooking food.

B: You are right. But, we should be conscious of it. In most cases, we are not aware of the importance of environment.

A: So, what should we do?

B: We should take care of our environment. It’s true that we cannot stop pollution for good. But we can lessen it.

A: I agree with you. My friend, I have to go now. Ok, see you later.

B: Bye.

Quá trình học từ vựng tiếng Anh cần kiên trì, vì thế bạn hãy chọn một khoảng thời gian trong ngày mà bạn cảm thấy tỉnh táo để tập trung học tập. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt nhất và lâu nhất. Bên cạnh đó, bạn có thể ghi chú các từ vựng vào sổ tay để thuận tiện cho việc ôn tập sau này.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề môi trường cùng từ vựng, mẫu câu giao tiếp thông dụng. Hãy lưu lại những kiến thức bổ ích này và chúc bạn áp dụng thật thành công nhé! 

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn