Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường: Danh từ

Nội dung

Môi trường là vấn đề được rất nhiều người quan tâm, đặc biệt các bạn trẻ luôn thực hiện các chiến dịch sống xanh để bảo vệ môi trường sống xung quanh chúng ta. Để bổ sung thêm kiến thức lĩnh vực này, hãy cùng Sylvan Learning tìm hiểu danh sách những danh từ về môi trường sau đây nhé!

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Môi trường

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề danh từ về môi trường

Acid rain /æsɪd reɪn/ mưa axit

Acid rain can also cause damage to certain building materials and historical monuments.

Mưa axit cũng có thể gây hư hỏng một số vật liệu xây dựng và di tích lịch sử.

Air /eər/ không khí

He studied light emitted by electric discharges through air and investigated the use of nitric oxide to determine the oxygen content of air.

Ông đã nghiên cứu ánh sáng phát ra do phóng điện trong không khí và nghiên cứu việc sử dụng oxit nitric để xác định hàm lượng oxy trong không khí.

Air pollution //eər pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm không khí

The Chinese Government attaches a high degree of importance to the prevention and control of air pollution.

Chính phủ Trung Quốc rất coi trọng việc phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm không khí.

danh từ về môi trường

Alternative energy /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈɛnəʤi/ năng lượng thay thế

Hydrogen is an alternative energy source that is already providing clean, renewable and efficient power.

Hydro là một nguồn năng lượng thay thế đã cung cấp năng lượng sạch, tái tạo và hiệu quả.

Atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/ khí quyển

Observations of eclipses from spacecraft or artificial satellites orbiting above the Earth’s atmosphere are not subject to weather conditions.

Các quan sát nhật thực từ tàu vũ trụ hoặc vệ tinh nhân tạo quay quanh bầu khí quyển của Trái đất không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.

Biodiversity /ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/ đa dạng sinh học

Like climate change, protection of biodiversity is a long-term global issue that is not being handled effectively and is closely associated with sustainable development.

Giống như biến đổi khí hậu, bảo vệ đa dạng sinh học là một vấn đề toàn cầu lâu dài nhưng chưa được xử lý hiệu quả và gắn liền với phát triển bền vững.

Biosphere reserve /ˈbaɪoʊsfɪr rɪˈzɜːrv/: khu dự trữ sinh quyển

As of July 2005, there were 482 biosphere reserves in 102 countries.

Tính đến tháng 7 năm 2005, có 482 khu dự trữ sinh quyển ở 102 quốc gia.

Climate /ˈklaɪ.mət/ khí hậu

Evidence suggests that human activities have not only modified atmospheric composition and the Earth’s land surface, but also the Earth’s climate.

Bằng chứng cho thấy rằng các hoạt động của con người không chỉ làm thay đổi thành phần khí quyển và bề mặt đất của Trái đất, mà còn cả khí hậu Trái đất.

Climate change / ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/: biến đổi khí hậu

Climate change is one of the gravest threats to our planet.

Biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với hành tinh của chúng ta.

Deforestation /ˌdiːˌfɑːrɪˈsteɪʃn/: nạn phá rừng

India welcomed the decision of the second GEF Assembly to make land degradation, desertification and deforestation the new focal areas of the Facility.

Ấn Độ hoan nghênh quyết định của Đại hội đồng GEF lần thứ hai đưa suy thoái đất, sa mạc hóa và phá rừng trở thành những lĩnh vực trọng tâm mới của Cơ sở.

danh từ về môi trường

Destruction /dɪsˈtrʌkʃən/ sự phá hủy

In recent years much has been said about yet another cause of distress: man’s destruction of the environment.

Trong những năm gần đây, người ta đã nói nhiều về một nguyên nhân khác của sự mất mát, đó là sự tàn phá của con người đối với môi trường.

Drought /drɑːft/ hạn hán

Climate change has led to irregular crops through droughts and floods that have had such a severe effect on food stocks.

Biến đổi khí hậu đã dẫn đến mùa màng thất thường do hạn hán và lũ lụt đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến dự trữ lương thực.

Ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ hệ sinh thái

Thirty-eight countries now participated in the programme, which continued to be mainly focused on monitoring air pollution effects on forest ecosystems.

Ba mươi tám quốc gia hiện đã tham gia vào chương trình này, chương trình này tiếp tục chủ yếu tập trung vào giám sát các tác động của ô nhiễm không khí đối với các hệ sinh thái rừng.

Eco-tourism /ˈiːkoʊ ˈtʊrɪzəm/: du lịch sinh thái

Beach tourism, ecotourism, cultural tourism, and sports tourism are all part of the tourism sector in Kenya.

Du lịch bãi biển, du lịch sinh thái, du lịch văn hóa và du lịch thể thao đều là một phần của ngành du lịch ở Kenya.

Forest fire /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/ cháy rừng

This church burned in a forest fire around 1755.

Nhà thờ này bị cháy trong một trận cháy rừng vào khoảng năm 1755.

danh từ về môi trường

Global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ hiện tượng ấm lên toàn cầu

Global warming also boosts the frequency and intensity of floods and droughts.

Sự nóng lên toàn cầu cũng làm tăng tần suất và cường độ của lũ lụt và hạn hán.

Greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ hiệu ứng nhà kính

The drive to reduce the greenhouse effect will also prompt research into substitute energy solutions.

Động lực giảm hiệu ứng nhà kính cũng sẽ thúc đẩy nghiên cứu các giải pháp năng lượng thay thế.

Groundwater /ˈɡraʊndwɔːtər/: nước ngầm

We’re testing the soil and groundwater now.

Chúng tôi đang kiểm tra đất và nước ngầm.

Jungle /ˈdʒʌŋɡl/: rừng nhiệt đới

He feared every other living thing within the jungle.

Anh sợ mọi sinh vật sống trong rừng nhiệt đới.

danh từ về môi trường

Meadow /ˈmedoʊ/: đồng cỏ

The goats graze on the wooded land and dry meadows of the geographical area.

Những con dê gặm cỏ trên vùng đất có nhiều cây cối và đồng cỏ khô của khu vực địa lý.

Nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/: khu bảo tồn thiên nhiên

Many plants, especially trees and shrubs, grow in the highlands of the nature reserve.

Nhiều loài thực vật, đặc biệt là cây gỗ và cây bụi, mọc ở các vùng cao của khu bảo tồn.

Natural resources /ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/ tài nguyên thiên nhiên

Other issues, such as forests, biodiversity, natural resources but also issues of environmental governance should be addressed.

Các vấn đề khác, chẳng hạn như rừng, đa dạng sinh học, tài nguyên thiên nhiên cũng như các vấn đề về quản lý môi trường cần được giải quyết.

Natural disaster /ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/: thiên tai

The threat of natural disasters like tsunamis and cyclones is ever present.

Mối đe dọa của các thảm họa thiên nhiên như sóng thần và lốc xoáy luôn hiện hữu.

Oil spill /ɔɪl spɪl/ sự cố tràn dầu

The oil spills during the Gulf War also drastically affected Kuwait’s marine resources.

Sự cố tràn dầu trong Chiến tranh vùng Vịnh cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên biển của Kuwait.

Pesticide /ˈpɛstɪsaɪd/ thuốc trừ sâu

It is an ecological method that aims to reduce or eliminate the use of pesticides and minimize the impact on the environment.

Đây là một phương pháp sinh thái nhằm mục đích giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng thuốc trừ sâu và giảm thiểu tác động đến môi trường.

danh từ về môi trường

Poaching /ˈpoʊtʃɪŋ/: nạn săn bắn trộm

A group of ten Portuguese marines were placed on the island for a month to put an end to poaching of protected species.

Một nhóm mười lính thủy đánh bộ Bồ Đào Nha đã được điều động trên đảo trong một tháng để chấm dứt nạn săn trộm các loài được bảo vệ.

Pollutant /pəˈluːtənt/: chất gây ô nhiễm

Aquatic wildlife in surface waters (marine and freshwater) is threatened by a number of pollutants.

Động vật hoang dã dưới nước ở bề mặt nước (biển và nước ngọt) đang bị đe dọa bởi một số chất ô nhiễm.

Preservation /ˌprɛzəːˈveɪʃən/ sự bảo tồn

Despite this microbial diversity, stored pollen is a preservation environment similar to honey, and contains consistently low microbial biomass.

Mặc dù có sự đa dạng về vi sinh vật, nhưng phấn hoa được lưu trữ là một môi trường bảo quản tương tự như mật ong và chứa sinh khối vi sinh vật thấp nhất quán.

Protection forest /prəˈtekʃn ˈfɑːrɪst/: rừng phòng hộ

Of the total forestland, 105 km2 is production forest areas while 167.5 km2 is protection forest areas.

Trong tổng diện tích đất lâm nghiệp, 105 km2 là rừng sản xuất và 167,5 km2 là rừng phòng hộ.

Rainforest /ˈreɪnˌfɒrɪst/ rừng nhiệt đới

The southern rainforest has vast timber reserves, estimated to cover 37% of Cameroon’s total land area.

Rừng nhiệt đới phía nam có trữ lượng gỗ lớn, ước tính chiếm 37% tổng diện tích đất của Cameroon.

danh từ về môi trường

Sea level /siː ˈlɛvl/ mực nước biển

The resort lies huddled in thick pine forests some 1390 meters above sea level.

Khu nghỉ mát nằm ẩn mình trong những cánh rừng thông dày ở độ cao 1390 mét so với mực nước biển.

Sewage /ˈsjuːɪʤ/ : nước thải

Recycling phosphorus from sewage sludge offers a sustainable solution for producing this finite resource, which is essential to human nutrition.

Tái chế phốt pho từ bùn thải cung cấp một giải pháp bền vững để sản xuất nguồn tài nguyên hữu hạn này, vốn rất cần thiết cho nguồn dinh dưỡng của con người.

Soil erosion /sɔɪl ɪˈroʊʒn/ sự xói mòn đất

Deforestation and mechanized agriculture also cause soil erosion, which leads to sedimentation.

Phá rừng và cơ giới hóa nông nghiệp cũng gây xói mòn đất, dẫn đến bồi lắng.

Soil pollution /sɔɪl/ pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm đất

The environment faces severe problems with regard to water quality, waste management, and air and soil pollution.

Môi trường phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chất lượng nước, quản lý chất thải, ô nhiễm không khí và đất.

Solar power /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ năng lượng mặt trời

Solar power is one of the key energy sources to achieve the climate goals.

Năng lượng mặt trời là một trong những nguồn năng lượng quan trọng để đạt được các mục tiêu về khí hậu.

danh từ về môi trường

Toxic fume /ˈtɑːksɪk fjuːm/: khí độc

The fume extraction system should be capable of capturing all toxic fumes.

Hệ thống hút khói phải có khả năng thu được tất cả khói độc.

Waste treatment facility /weɪstˈtriːtmənt fəˈsɪləti/: thiết bị xử lí chất thải

However, it is for the national authorities to decide on the appropriate waste treatment facilities.

Tuy nhiên, các cơ quan có thẩm quyền quốc gia phải quyết định lựa chọn các cơ sở xử lý chất thải thích hợp.

Water pollution /ˈwɑːtər pəˈluːʃn/: ô nhiễm nước

Air, soil, and water pollution has been growing, causing hundreds of thousands of deaths every year.

Ô nhiễm không khí, đất và nước ngày càng gia tăng, gây ra hàng trăm nghìn người chết mỗi năm.

Wind power /wɪndˈpaʊər/: năng lượng gió

At least 83 other countries around the world are using wind power to supply their electric power grids.

Ít nhất 83 quốc gia khác trên thế giới đang sử dụng năng lượng gió để cung cấp cho lưới điện của họ.

Với danh sách những danh từ về môi trường trên, Sylvan Learning Việt Nam hi vọng bạn có thể trau dồi thêm cho mình những từ vựng tiếng Anh cũng như kiến thức bổ ích về chủ đề môi trường này nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn