Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật: Thành ngữ liên quan

thành ngữ liên quan đến con vật

Nội dung

Việc dùng thành ngữ tiếng Anh sẽ khiến cách diễn đạt của bạn trở nên giống như người bản xứ. Trong bài này, Sylvan Learning Việt Nam giới thiệu đến các bạn bộ thành ngữ liên quan đến con vật sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và thoải mái giao tiếp như người bản xứ.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật

Từ vựng tiếng Anh về Thành ngữ liên quan đến con vật

Make a pig of oneself: ăn uống thô tục

There’s so much good food here. I’m definitely going to make a pig of myself tonight.

Có rất nhiều thức ăn ngon ở đây. Tôi chắc chắn tôi sẽ ăn rất nhiều tối nay.

An eager beaver: người tham việc

Give that big project to the new girl, she’s a real eager beaver.

Hãy giao dự án lớn đó cho cô gái mới, cô ấy là một người tham việc thực sự.

thành ngữ liên quan đến con vật

A busy bee: người làm việc lu bù

I’m currently choreographing three plays, so I’m a real busy bee.

Tôi hiện đang biên đạo ba vở kịch, vì vậy tôi thực sự là một người bận rộn.

Have a bee in one’s bonest: ám ảnh chuyện gì

She never stops talking about healthy eating – she’s got a real bee in her bonnet about it.

Cô ấy không bao giờ ngừng nói về việc ăn uống lành mạnh – cô ấy thực sự ám ảnh về việc đó.

Make a beeline for something: di chuyển nhanh chóng

I knew the boss was angry, so when I saw her come in, I made a beeline for the break room.

Tôi biết sếp đang giận nên khi thấy cô ấy bước vào, tôi đã nhanh đi vào phòng nghỉ giải lao.

The bee’s knees: ngon lành nhất

Have you ever tried the pistachio gelato at this place? It’s absolutely the bee’s knees!

Bạn đã bao giờ ăn thử gelato hạt dẻ cười ở nơi này chưa? Nó thật sự rất ngon đó!

thành ngữ liên quan đến con vật

An early bird: người hay dậy sớm

I tried dating an early bird once, but since I like to sleep in late, it didn’t really work out.

Tôi đã thử dậy sớm một lần, nhưng vì tôi thích ngủ muộn nên mọi chuyện không thực sự suôn sẻ.

A home bird: người thích ở nhà

She invited me to a party with some of the cast members from her play, but I’ve always been a bit of a home bird, especially when I don’t know the people I’ll be hanging around.

Cô ấy đã mời tôi đến dự một bữa tiệc với một số thành viên trong vở kịch của cô ấy, nhưng tôi là người thích ở nhà, đặc biệt là khi tôi không quen biết những người đó.

A lone bird/wolf: người hay ở nhà

A: “Does he have any friends at school?” B: “No, I think he’s a lone wolf.”

A: “Anh ấy có bạn bè nào ở trường không?” B: “Không, tôi nghĩ anh ấy là người hay ở nhà.”

thành ngữ liên quan đến con vật

An odd bird/fish: người quái dị

No, I didn’t invite Joey—he’s an odd fish, if you ask me.

Không, tôi không mời Joey – anh ấy là một người quái dị.

A rare bird: của hiếm

Their latest model is a rare bird indeed, a spacious hatchback that still feels premium and elegant in its design.

Mẫu xe mới nhất của họ thực sự là của hiếm, một chiếc hatchback rộng rãi nhưng vẫn tạo cảm giác cao cấp và thanh lịch trong thiết kế của nó.

A bird’s eye view: nhìn bao quát/nói vắn tắt

From up here you can get a bird’s eye view of the entire campus.

Từ trên đây bạn có thể nhìn bao quát toàn bộ khuôn viên.

Take the bull by the horns: không ngại khó khăn

I took the bull by the horns and confronted my manager about the blatant sexism in the office.

Tôi đã không ngại khó khăn và đối mặt với người quản lý của mình về hành vi phân biệt giới tính trắng trợn trong văn phòng.

Have butterflies in one’s stomach: nôn nóng, lo lắng

I almost didn’t go on stage and perform tonight because I had butterflies in my stomach.

Tôi gần như không lên sân khấu và biểu diễn tối nay vì tôi rất lo lắng.

thành ngữ liên quan đến con vật

A cat nap: ngủ ngày

I’m going to try to squeeze in a cat nap before my next shift starts, or else I’ll be feeling sluggish for the entire evening.

Tôi sẽ cố gắng chợp mắt vào ban ngày trước khi ca làm việc tiếp theo của tôi bắt đầu, nếu không tôi sẽ cảm thấy uể oải cả buổi tối.

Lead a cat and dog life: sống như chó với mèo

They were so happy when they first started dating, but after 10 years together, they’ve started leading a cat and dog life.

Họ đã rất hạnh phúc khi mới bắt đầu hẹn hò, nhưng sau 10 năm bên nhau, họ đã bắt đầu sống một cuộc sống như chó và mèo.

Let the cat out of the bag: để lộ bí mật

How did Mom find out we were planning a surprise party for her? Who let the cat out of the bag?

Làm sao mẹ biết được chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho mẹ? Ai đã tiết lộ bí mật?

thành ngữ liên quan đến con vật

Not have room to swing a cat: hẹp như lỗi mũi

Many families are forced to live in tiny apartments with not enough room to swing a cat.

Nhiều gia đình buộc phải sống trong những căn hộ nhỏ như lỗ mũi.

Not have a cat in hell’s chance: chẳng có cơ may

They don’t have a cat in hell’s chance of getting into the playoffs this year.

Họ không có cơ hội may mắn nào lọt vào vòng loại trực tiếp năm nay.

Play cat and mouse with someone: chơi mèo vờn chuột

If we have any hopes of getting the prisoner to crack, we need to play cat and mouse now, in the early stages of the interrogation.

Nếu chúng ta có bất kỳ hy vọng nào về việc bắt được tù nhân, chúng ta cần phải chơi trò mèo vờn chuột ngay bây giờ, trong giai đoạn đầu của cuộc thẩm vấn.

Put the cat among the pigeons: làm hư bột hư đường

We didn’t want to put the cat among the pigeons, so we decided not to mention the bomb threat until we knew for certain that it was legitimate.

Chúng tôi không muốn làm hư bột hư đường, vì vậy chúng tôi quyết định không đề cập đến mối đe dọa đánh bom cho đến khi chúng tôi biết chắc chắn rằng điều đó là hợp pháp.

A dog in the manger: không muốn ai dùng đến cái gì mình không dùng đến

The littel girl, like a dog in the manger, refused to give her older sister the notebook she needed to complete her school assignment.

Đứa bé gái, giống như một không muốn ai dùng đến cái gì mình không dùng đến, từ chối đưa cho chị gái cuốn vở mà em ấy cần để hoàn thành bài tập ở trường.

Dog tired: mệt nhoài

I’m always dog-tired after a day at the amusement park.

Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi sau một ngày ở công viên giải trí.

thành ngữ liên quan đến con vật

Top dog: kẻ thống trị

When I was the top dog of the business, I used to charge the most outrageous things to the company credit card.

Khi tôi là người quản lý doanh nghiệp, tôi đã từng tính phí những thứ kỳ quặc nhất vào thẻ tín dụng của công ty.

A dog’s life: cuộc sống lầm than

You whipper-snappers think you’ve got a bright future ahead of you, but it’s a dog’s life, I tell you!

Các bạn nghĩ rằng mình còn cả một tương lai tươi sáng phía trước, nhưng đó là cuộc sống lầm than, tôi nói cho bạn biết!

Go to the dogs: sa sút, trở nên tồi tệ

Boy, this party has really gone to the dogs. First, there was the issue with the caterer, and now half the guests aren’t coming.

Cậu bé, bữa tiệc này đã thực sự trở nên tồi tệ. Đầu tiên, có vấn đề với người phục vụ ăn uống, và bây giờ một nửa số khách không đến.

Let sleeping dog lie: đừng khêu lại chuyện đã qua

Oh, don’t mention that fight they had months ago—let sleeping dogs lie!

Ồ, đừng đề cập đến cuộc chiến của nhiều tháng trước — đừng khơi gợi lại chuyện đã qua!

Donkey’s years: thời gian dài

I haven’t been here in donkey’s years—I can’t believe how much the town has changed.

Tôi đã không ở đây trong thời gian dài – Tôi không thể tin rằng thị trấn đã thay đổi nhiều như thế nào.

Do the donkey’s work: làm chuyện nhàm chán

Oh, don’t worry, we can get our interns to do this donkey work for us.

Ồ, đừng lo lắng, chúng ta có thể yêu cầu thực tập sinh của chúng ta làm công việc tẻ nhạt này cho chúng ta.

thành ngữ liên quan đến con vật

A lame duck: người thất bại

The company started as a lame duck that was saved by an innovative entrepreneur who decided to take some risks and go in a new direction.

Công ty khởi đầu thất bại nhưng được cứu sống bởi một doanh nhân sáng tạo, người đã quyết định chấp nhận một số rủi ro và đi theo một hướng mới.

A sitting duck: dễ bị tấn công

When my car broke down in a bad neighborhood, I felt like a sitting duck, just waiting to get robbed.

Khi chiếc xe của tôi bị hỏng trong một khu phố tồi tệ, tôi cảm thấy như tôi dễ bị tấn công, chỉ chờ bị cướp.

A cold fish: người lạnh lùng

The manager decided not to hire Bill as the store greeter because he came across like a cold fish during the interview.

Người quản lý quyết định không thuê Bill làm người chào đón cửa hàng vì anh ta là người lạnh lùng khi phỏng vấn.

A fish out of water: người lạc lõng

When Carla transferred to a new school, she felt like a fish out of water because she didn’t know anyone there.

Khi Carla chuyển đến một ngôi trường mới, cô cảm thấy mình như người lạc lõng vì không quen biết ai ở đó.

thành ngữ liên quan đến con vật

Have other fish to fry: có chuyện phải làm

I hope the boss keeps this meeting short—we all have other fish to fry.

Tôi hy vọng ông chủ sẽ nói ngắn gọn trong cuộc họp — tất cả chúng ta đều có việc cần phải làm.

A fly in the oinment: con sâu làm rầu nồi canh

I’m looking forward to Sunday, the only fly in the ointment being the fact that I’ll have to sit next to my mother-in-law.

Tôi đang mong chờ đến Chủ nhật, mọi thứ đã hỏng vì tôi phải ngồi cạnh mẹ chồng.

Not hurt a fly: chẳng làm hại ai

My brother is a very sweet, warm-hearted man who wouldn’t hurt a fly. How can you suspect him of committing this crime?

Anh trai tôi là một người đàn ông rất ngọt ngào, ấm áp và không làm hại ai. Làm thế nào bạn có thể nghi ngờ anh ta phạm tội này?

There are no flies on someone: người khôn lanh đáo để

There are certainly no flies on Judy. She works so fast that the rest of her team can’t keep up with her.

Judy là người khôn lanh đáo để. Cô ấy làm việc quá nhanh đến nỗi những người còn lại trong nhóm không thể theo kịp cô ấy.

Can’t say boo to a goose: hiền như cục đất

My brother is a very sweet, warm-hearted man who can’t say boo to a goose. How can you suspect that he committed this crime?

Anh trai tôi là một người đàn ông rất ngọt ngào, ấm áp và hiền như cục đất. Làm thế nào bạn có thể nghi ngờ rằng anh ta đã phạm tội này?

thành ngữ liên quan đến con vật

A wild goose chase: cuộc tìm kiếm vô vọng

I’ve been on a wild goose chase trying to find a bag of Dan’s favorite potato chips.

Tôi đã tìm kiếm trong vô vọng để cố tìm một túi khoai tây chiên yêu thích của Dan.

A guinea pig: người tự làm vật thí nghiệm

Jane used her husband as a guinea pig to try her new baked chicken recipe.

Jane đã dùng chồng là một con chuột thí nghiệm để thử công thức gà nướng mới của mình.

Hy vọng với bộ danh sách thành ngữ liên quan đến con vật trên đây sẽ giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng cũng như tự tin giao tiếp hơn nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn