Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật: Tính từ hay dùng

tính từ về con vật

Nội dung

Mỗi loài động vật đều có bản chất, tính cách khác nhau, từ hiền lành đến hung dữ. Trong bài viết này, Sylvan Learning Việt Nam liệt kê những tính từ về con vật sẽ giúp bạn dễ dàng miêu tả tính cách của chúng.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật

Danh sách từ vựng tính từ về con vật hay dùng

Cold-blooded /ˌkəʊldˈblʌd.ɪd/: máu lạnh

The rapid rate of speciation and evolution found in dinosaurs is typical of warm blooded animals and atypical of cold blooded animals.

Tốc độ hình thành và tiến hóa nhanh chóng được tìm thấy ở loài khủng long là điển hình của động vật máu nóng và động vật máu lạnh khác.

Domesticated /dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd/: được thuần hóa

Feral horses are born and live in the wild, but are descended from domesticated animals.

Ngựa hoang được sinh ra và sống trong tự nhiên, nhưng là hậu duệ của các loài động vật đã được thuần hóa.

Omnivorous /ɒmˈnɪv.ər.əs/: ăn tạp

Some species are omnivorous, and serve as effective scavengers in the economy of the sea.

Một số là loài ăn tạp và đóng vai trò như những người nhặt rác, làm sạch nguồn nước biển.

Herbivorous /hɜːˈbɪv.ər.əs/: ăn cỏ

They are just like a giant ostrich with the face and neck of one of those herbivorous dinosaurs.

Chúng giống như một con đà điểu khổng lồ với khuôn mặt và cổ của một trong những loài khủng long ăn cỏ đó.

tính từ về con vật

Carnivorous /ˈkɑː.nɪ.vɔːr/: ăn thịt

The largest found so far is estimated to have been 30.5 centimeters (12 in) long including the root when the animal was alive, making it the largest tooth of any carnivorous dinosaur yet found.

Chiếc răng lớn nhất được tìm thấy cho đến nay ước tính dài 30,5 cm (12 in) bao gồm cả chân răng khi con vật còn sống, khiến nó trở thành chiếc răng lớn nhất so với bất kỳ loài khủng long ăn thịt nào được tìm thấy.

Loyal /ˈlɔɪ.əl/: trung thành

For many, the graveyard is associated with Greyfriars Bobby, the loyal dog who guarded his master’s grave.

Đối với nhiều người, nghĩa địa gắn liền với Greyfriars Bobby là chú chó trung thành canh giữ mộ chủ nhân.

Intelligent  /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/: thông minh

Elephants are very intelligent animals and this one undoubtedly understands that we both are necessary to him.

Voi là loài động vật rất thông minh và loài vật này chắc chắn hiểu rằng cả hai chúng ta đều cần thiết đối với nó.

Wild /waɪld/: hoang dã

Several major cities and many local governments around the world do not permit circuses with wild animals.

Một số thành phố lớn và nhiều chính quyền địa phương trên thế giới không cho phép các rạp xiếc chứa động vật hoang dã.

tính từ về con vật

Poisonous /ˈpɔɪ.zən/: có độc

The only poisonous snake in Oregon is the western rattlesnake.

Loài rắn độc duy nhất ở Oregon là rắn đuôi chuông phương Tây.

Ferocious /fəˈrəʊ.ʃəs/: dữ tợn

Ferocious dogs are tied before the wooden fence that surrounds Gerðr’s hall.

Những con chó hung dữ bị trói trước hàng rào gỗ bao quanh sảnh của Gerðr.

Dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/: nguy hiểm

Australia is home to many dangerous animals including some of the most venomous snakes in the world.

Úc là nơi sinh sống của nhiều loài động vật nguy hiểm bao gồm một số loài rắn độc nhất trên thế giới.

Agile /ˈædʒ.aɪl/: nhanh nhẹn

Humans aren’t the largest or the fastest or the most agile animals on Earth, but we are the smartest.

Con người không phải là động vật lớn nhất, nhanh nhất hay nhanh nhẹn nhất trên Trái đất, nhưng chúng ta là những người thông minh nhất.

Aggressive /əˈɡres.ɪv/: hung dữ

Animals at risk or particularly aggressive animals shall be kept separate from the group.

Động vật có nguy cơ hoặc động vật đặc biệt hung dữ phải được tách riêng biệt với nhóm.

Tiny /ˈtaɪ.ni/: nhỏ bé

I found myself suddenly looking at a tiny ant struggling with a bread crumb in the grass.

Tôi chợt thấy một con kiến ​​nhỏ bé đang vật lộn với mẩu bánh mì trên cỏ.

tính từ về con vật

Energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/: hoạt bát

The animal was bigger but less energetic.

Con vật có kích thước lớn nhưng ít hoạt bát hơn.

Smooth /smuːð/: trơn

Smooth snake (Coronella austriaca) is a non-venomous colubrid species found in northern and central Europe, but also as far east as northern Iran.

Rắn trơn (Coronella austriaca) là một loài rắn không có nọc độc được tìm thấy ở Bắc và Trung Âu, phía xa về phía đông miền bắc Iran.

Scaly /ˈskeɪ.li/: có vảy

The reachisey is another mythical animal, similar to the gajasimha, with the head of a lion, a short elephantine trunk, and the scaly body of a dragon.

Reahisey là một con vật thần thoại khác, tương tự như gajasimha, với đầu của sư tử, vòi voi ngắn và cơ thể có vảy của một con rồng.

Fluffy /ˈflʌf.i/: bông mềm

Kittens are soft and fluffy.

Mèo con mềm mại như bông.

tính từ về con vật

Smelly /ˈsmel.i/: hôi

I admit that dogs are smelly and dirty and noisy, but theres nothing to beat a good guard dog for keeping a house safe.

Tôi thừa nhận rằng những con chó có mùi hôi và bẩn thỉu và ồn ào, nhưng không thể không thừa nhận rằng nó là một con chó bảo vệ tốt vì giữ nhà an toàn.

Lazy /ˈleɪ.zi/: lười

Sheep are naturally very lazy animals that spend most of their day eating and sleeping.

Cừu vốn là loài động vật rất lười biếng, chúng dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn và ngủ.

Hy vọng với một loạt tính từ về con vật trên đây sẽ cung cấp cho bạn kiến thức thật bổ ích trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn