fbpx

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật: Cụm từ vựng hay dùng

cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật hay dùng

Nội dung

Ngày nay, các cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề Con vật cũng được rất nhiều người thường xuyên sử dụng trong các cuộc hội thoại, giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến chủ đề này. Vậy những cụm từ đó là gì? Hãy cùng Sylvan Learning Việt Nam khám phá với danh sách dưới đây nhé!

Cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề Con vật hay dùng

Chicken out: từ bỏ, rút lui

The winner being the one who doesn’t chicken out and swerve away.

Người chiến thắng là người không rút lui và bỏ đi.

Duck out: trốn tránh việc gì đó

As soon as she realized I was staring back at her, she ducked out of the way.

Ngay sau khi cô ấy nhận ra tôi đang nhìn chằm chằm lại cô ấy, cô ấy trốn tránh.

Ferret out: tìm ra, khám phá ra

Unfortunately, in 1891, none of us had law degrees to ferret out these scams.

Thật không may, vào năm 1891, không ai trong chúng tôi có bằng cấp luật để tìm ra, xử lý những trò gian lận này.

cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật hay dùng

Horse around: giỡn chơi, gây ồn ào

We horsed around a little bit in the cab on the way over to the theater.

Chúng tôi gây một chút ồn ào trong taxi trên đường đến nhà hát.

Leech off: bám lấy một ai đó vì lợi ích

They all took everything and Geoffrey had been leeching off them for years.

Tất cả họ đều lấy đi mọi thứ và Geoffrey đã bám lấy họ trong nhiều năm.

Wolf down: ăn ngấu nghiến, cực kỳ nhanh

Dollman wolfed down his food and drank three glasses of champagne.

Dollman ăn ngấu nghiến thức ăn và uống ba ly sâm panh.

cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật hay dùng

Pig out: ăn nhiều, ăn như heo

When I pig out, I have a stomach-ache, and if I get drunk — a headache.

Khi tôi ăn nhiều, tôi bị đau bụng, và nếu tôi say rượu – đau đầu.

Beaver away: làm việc, học tập chăm chỉ

Mr President, so vast is the range of the initiatives proposed in this document that it should keep the EU bureaucrats happily beavering away for the next 20 years.

Thưa Tổng thống, phạm vi sáng kiến ​​được đề xuất trong tài liệu này rất rộng lớn đến mức nó sẽ khiến các quan chức EU sẽ làm việc chăm chỉ trong 20 năm tới.

cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật hay dùng

Fish out: lấy một cái gì đó ra khỏi một cái gì đó

But she turned back to the cupboard and fished out two gloves.

Nhưng cô ấy quay lại cái tủ và lấy ra hai chiếc găng tay.

Fish for: cố gắng thu thập các thông tin một cách gián tiếp

Quit fishing for compliments—we all liked your performance, OK?

Hãy ngưng dò hỏi về những lời khen — tất cả chúng tôi đều thích màn trình diễn của bạn, được chưa?

Trên đây là 10 cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề Con vật thông dụng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp. Hy vọng với danh sách này sẽ giúp bạn trau dồi thêm vốn từ vựng và hỗ trợ quá trình học tập đạt hiệu quả nhất nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh





    HẤP THU KIẾN THỨC, CHỦ ĐỘNG HỌC TẬP

    với phương pháp CLIL (Tích hợp nội dung – ngôn ngữ) lồng ghép nội dung học đa dạng về văn hóa, xã hội, khoa học và Project-based Learning (Học theo dự án) thúc đẩy sự sáng tạo, chủ động trong các hoạt động học tập

    XÂY DỰNG KỸ NĂNG NGÔN NGỮ

    để phối hợp Nghe – Nói – Đọc – Viết hiệu quả, hình thành sở thích đọc sách, phát triển tinh thần thích khám phá, chủ động tìm kiếm thông tin

    CHINH PHỤC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH THIẾU NHI

    với các bài tập làm quen đề thi Cambridge STARTERS – MOVER – FLYERS, vừa giúp đạt kết quả thi mong muốn, vừa cải thiện hiệu quả học chính khóa

    HOÀN THIỆN KIẾN THỨC

    qua phương pháp English 21+ và Project-based
    Learning (Học theo dự án) chú trọng hoàn
    thiện kiến thức tiếng Anh học thuật (vốn từ, cấu trúc ngữ pháp,
    ngữ điệu…) và kết hợp thực hành,
    tương tác theo tình huống
    giao tiếp thực tế

    PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG 4Cs TOÀN DIỆN

    là bộ kỹ năng quan trọng để phát triển trong thế kỷ 21
    (gồm Tư duy phản biện – Sáng tạo – Hợp tác – Giao Tiếp),
    tạo nền tảng tốt cho định hướng học tập và lựa chọn
    nghề nghiệp tương lai

    CHINH PHỤC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH THIẾU NIÊN

    với các bài tập làm quen đề thi Cambridge KET – PET
    – FCE giúp tăng sự tự tin và sự chuẩn bị kỹ càng cho
    các kỳ thi tiếng Anh quan trọng (IELTS, TOEIC, SAT…)

    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn