Chim là loài động vật làm chủ bầu trời, hiện có hàng ngàn loài chim khác nhau tồn tại trên Thế giới. Vậy bạn đã biết tên tiếng Anh của một số loài chim thường gặp chưa? Hãy cùng Sylvan Learning Việt Nam tìm hiểu danh sách từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật về các loài chim qua bài viết dưới đây nhé!
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Con vật: Các loài chim
Crow /krəʊ/: con quạ
Then he saw a crow sitting on top of a tree, who was a holding a piece of cheese in his beak.
Sau đó, anh ta nhìn thấy một con quạ đang đậu trên ngọn cây, đang ngậm một miếng pho mát trong mỏ.
—
Hawk /hɔːk/: diều hâu
Not two but dozens of hawks now soared above the marsh.
Không phải hai mà hàng chục con diều hâu đã bay lên trên đầm lầy.
—
Parrot /ˈpær.ət/ : con vẹt
Nobody in Avonlea had ever kept a parrot before.
Không ai ở Avonlea từng nuôi một con vẹt trước đây.
—
Swallow /ˈswɒl.əʊ/: chim én
Swallows occur worldwide except in the coldest regions and remotest islands.
Chim én có mặt trên toàn thế giới ngoại trừ ở những vùng lạnh nhất và những hòn đảo xa xôi nhất.
—
Black bird /ˈblæk.bɜːd/: chim sáo
Six feet away, a large black bird was sitting on a mangrove, regarding me with a critical eye.
Cách đó sáu bước, một con chim sáo lớn đang đậu trên rừng ngập mặn, nhìn tôi chằm chằm.
—
Owl /aʊl/: cú mèo
While wild barn owls are thus decidedly short-lived, the actual longevity of the species is much higher – captive individuals may reach twenty years of age or more.
Mặc dù cú trong chuồng hoang dã có tuổi thọ rất ngắn, nhưng tuổi thọ thực tế của loài này cao hơn nhiều – các cá thể nuôi nhốt có thể đạt từ hai mươi năm tuổi trở lên.
—
Eagle /ˈiːgl/: chim đại bàng
On the way from Sardis, I saw two mighty eagles fall and feed from our soldiers’ hands.
Trên đường từ Sardis, tôi nhìn thấy hai con đại bàng dũng mãnh bay xuống và kiếm ăn từ tay những người lính của chúng tôi.
—
Woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: chim gõ kiến
Knyszyn Primeval Forest is a migration route for wolf, lynx and European bison and a habitat for birds such as the lesser spotted eagle and black woodpecker, all rare species strictly protected under EC law.
Rừng nguyên sinh Knyszyn là nơi di cư của sói, linh miêu và bò rừng châu Âu và là nơi cư trú của các loài chim như đại bàng ít đốm và chim gõ kiến đen, tất cả các loài quý hiếm được bảo vệ nghiêm ngặt theo luật của EC.
—
Peacock /ˈpiːkɒk/: con công (trống)
You will be able to see peacock walking confidently through the garden or sitting on the roofs and plenty of other species of birds passing through this area.
Bạn sẽ có thể nhìn thấy những con công đi dạo hiên ngang trong khu vườn hoặc ngồi trên mái nhà và rất nhiều loài chim khác đi qua khu vực này.
—
Peahen /ˈpiː.hen/: con công (cái)
A peacock displays its magnificent tail feathers to attract peahens.
Một con công trống khoe bộ lông đuôi lộng lẫy để thu hút chim công cái.
—
Sparrow /ˈspærəʊ/: chim sẻ
A few records indicate disease extirpating house sparrow populations, especially from Scottish islands, but this seems to be rare.
Một số ghi chép cho thấy các quần thể chim sẻ trong nhà đang gia tăng dịch bệnh, đặc biệt là từ các hòn đảo ở Scotland, nhưng điều này dường như là hiếm.
—
Heron /ˈhɛrən/: diệc
The Japanese and Malayan night herons resemble each other, being relatively short-billed and overall brown with a dark line from the throat to the upper belly.
Diệc đêm Nhật Bản và Malayan giống nhau, mỏ tương đối ngắn và có màu nâu tổng thể với một đường sẫm màu từ cổ họng đến bụng trên.
—
Swan /swɒn/: thiên nga
Họ đi vòng quanh hồ nhưng không tìm thấy dấu vết của một con thiên nga đã chết.
—
Falcon /ˈfɔːlkən/: chim ưng
Furthermore, although animal worshipping is not a part of Sikh culture, a white falcon bird is mostly regarded in Sikhism as it was associated with the sixth guru and especially the tenth guru.
Hơn nữa, mặc dù việc thờ cúng động vật không phải là một phần của văn hóa Sikh, nhưng một con chim ưng trắng được coi trọng trong đạo Sikh vì nó gắn liền với vị đạo sư thứ sáu và đặc biệt là vị đạo sư thứ mười.
—
Ostrich /ˈɒstrɪʧ/: đà điểu
Some eggs, like ostrich eggs, are so large and strong that the shells may be carved without breaking.
Một số quả trứng, như trứng đà điểu, to và chắc đến mức vỏ có thể chạm khắc mà không bị vỡ.
—
Nest /nɛst/: cái tổ
The man wants to collect 12 birds’ nests on the islands.
Người đàn ông muốn thu thập 12 tổ chim trên các hòn đảo.
—
Feather /ˈfɛðə/: lông vũ
Một số nguồn nói rằng chim cốc có lông không thấm nước trong khi những người khác nói rằng chúng có lông thấm nước.
—
Talon /ˈtælən/: Móng vuốt
But the bird descended like a bomb and its talons struck Brand about the head once again.
Nhưng con chim lao xuống như một quả bom và móng vuốt của nó lại đâm vào đầu Brand một lần nữa.
Hy vọng thông qua danh sách từ vựng về các loài chim trên đây sẽ giúp bạn có thêm kiến thức bổ ích về các loài chim thường gặp trong tiếng Anh. Và hãy dành thời gian đọc sách báo và luyện tập từ vựng để nâng cao trình độ tiếng Anh ngày càng tốt hơn nhé!