Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thức ăn: Đồ chế biến sẵn

đồ chế biến sẵn

Nội dung

Bên cạnh những món ăn thông thường, đồ chế biến sẵn cũng rất tiện lợi và thường được mọi người ưa chuộng sử dụng trong các bữa ăn. Hãy cùng khám phá một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thức ăn liên quan đến đồ chế biến sẵn qua danh sách dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Đồ chế biến sẵn

Bacon /ˈbeɪ.kən/ thịt ba chỉ xông khói

And then I’m gonna do a bacon and eggs scallop, and then I’m gonna do a very simple puree of the cauliflower and arugula.

Và sau đó tôi sẽ làm thịt xông khói và trứng sò điệp, sau đó tôi sẽ xay nhuyễn súp lơ và rau arugula.

đồ chế biến sẵn

Baguette /bæɡˈet/ bánh mỳ baget

So for me, a well-crafted baguette, fresh out of the oven, is complex, but a curry onion green olive poppy cheese bread is complicated.

Vì vậy, đối với tôi, một chiếc bánh mì được làm thủ công khéo léo, mới ra lò thì rất phức tạp, nhưng một chiếc bánh mì phô mai anh túc ô liu cà ri thì lại phức tạp.

Biscuit /ˈbɪs.kɪt/ bánh

Brigid Davis sat down and dropped two sugar cubes into her tea, then took a large bite of her biscuit.

Brigid Davis ngồi xuống và thả hai viên đường vào trà, sau đó cắn một miếng bánh quy lớn.

Noodle /ˈnuː.dəl/ mỳ ăn liền

While rice is basic in our diet, there are also several types of noodles that are popular among Japanese.

Mặc dù gạo là món chính trong chế độ ăn uống của chúng ta, nhưng cũng có một số loại mì được người Nhật ưa chuộng.

đồ chế biến sẵn

Sausage /ˈsɒs.ɪdʒ/ xúc xích

In Germany , there are many street stalls , which specialize in selling sausage , on street corners and in stations .

Ở Đức, có rất nhiều quầy hàng rong chuyên bán xúc xích ở các góc phố và nhà ga.

Salami /səˈlɑː.mi/ xúc xích Ý

In addition to that, he gave me 500 kunas, two loaves of bread, two packages of milk, five small containers of yogurt, a pound of salami, and baby food.

Ngoài ra, anh ấy còn cho tôi 500 kunas, hai ổ bánh mì, hai gói sữa, năm hộp sữa chua nhỏ, một cân xúc xích Ý và thức ăn cho trẻ em.

Ham /hæm/ thịt nguội, thịt hun khói, thịt muối

The sandwich was cream cheese and ham with fresh watercress and paper-thin slices of tomato.

Bánh sandwich gồm phô mai kem và giăm bông với cải xoong tươi và những lát cà chua mỏng.

đồ chế biến sẵn

Snacks /snæk/ món ăn vặt

Snack food products made from potatoes, fruits, meats or prepared vegetables.

Các món ăn nhẹ làm từ khoai tây, trái cây, thịt hoặc rau chế biến sẵn.

Smoked salmon /sməʊkt ˈsæm.ən/: cá hồi hun khói

At the fish market he went into a cafe and ordered a bagel with smoked salmon.

Tại chợ cá, anh vào một quán cà phê và gọi một chiếc bánh mì tròn với cá hồi hun khói.

Canned fish /kænd fɪʃ/ : cá đóng hộp

The EU is currently negotiating or re-negotiating a series of agreements with third countries covering canned fish.

EU hiện đang đàm phán hoặc tái đàm phán một loạt thỏa thuận với các nước thứ ba về cá đóng hộp.

đồ chế biến sẵn

Canned meat  /kænd miːt/: thịt hộp

He made a little money, he’d bring home canned meat, his favorite food.

Anh ấy kiếm được một ít tiền, anh ấy sẽ mang về nhà thịt hộp, món ăn yêu thích của anh ấy.

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về đồ chế biến sẵn mà Sylvan Learning Việt Nam muốn chia sẻ đến bạn. Hãy ôn tập từ vựng thường xuyên để cải thiện cũng như trau dồi thêm vốn từ vựng cho mình nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn