Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thức ăn: Thức ăn nhanh

thức ăn nhanh

Nội dung

Thức ăn nhanh là loại thức ăn rất phổ biến ở các nước phương Tây. Dưới đây là danh sách một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thức ăn về các loại thức ăn nhanh được ưa chuộng hiện nay, sẽ cung cấp cho bạn thêm kiến thức bổ ích liên quan về ẩm thực.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thức ăn nhanh

Cheeseburger /ˈtʃiːzˌbɜː.ɡər/ bánh mỳ kẹp pho mát

Would you bring me a cheeseburger with extra bacon?

Bạn có thể mang cho tôi một cái bánh mì kẹp pho mát với thêm thịt xông khói không?

Chicken nuggets / ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪt/: gà viên chiên

Can you make me some chicken nuggets, please?

Bạn có thể làm cho tôi một ít gà viên chiên được không?

thức ăn nhanh

Chips /tʃɪps/: khoai tây chiên (Anh)

Give me some ginger beer, a pie and some hot chips.

Cho tôi một ít bia gừng, một chiếc bánh và một ít khoai tây chiên nóng hổi nhé.

French fries /frentʃ frais/: khoai tây chiên (Mỹ)

When I was little, American television used to show a cartoon ad with dancing French fries.

Khi tôi còn nhỏ, truyền hình Mỹ từng chiếu một quảng cáo hoạt hình với món khoai tây chiên đang nhảy múa.

Donut  /ˈdəʊ.nʌt/ bánh vòng

I know we missed dinner, so I brought you donuts to make up for it.

Tôi biết chúng ta đã bỏ lỡ bữa tối, vì vậy tôi đã mang cho bạn bánh vòng để bù lại.

thức ăn nhanh

Fish and chips: cá tẩm bột và khoai tây chiên

Two minutes later, the barman threw down two orders of fish and chips.

Hai phút sau, người phục vụ đem ra hai suất cá và khoai tây chiên.

Fried chicken /fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/ gà rán

I poked around in the fridge until I found all the ingredients for fried chicken.

Tôi lục lọi trong tủ lạnh cho đến khi tìm thấy tất cả các nguyên liệu cho món gà rán.

Hash brown /hæʃ braʊn/: bánh khoai tây chiên

I’II have a Spanish omelet, hash browns, more coffee and orange juice.

Tôi sẽ có một món trứng kiểu Tây Ban Nha, bánh khoai tây chiên, thêm cà phê và nước cam.

thức ăn nhanh

Hamburger /ˈhæmˌbɜː.ɡər/ bánh mỳ kẹp thịt nguội

Would you have felt more comfortable if we’d met at McDonald’s for a hamburger?

Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu chúng ta hẹn nhau ăn bánh hamburger tại McDonald’s không?

Hotdog /ˈhɒt.dɒɡ/ bánh mỳ xúc xích

Can I get a little mustard on that hotdog?

Tôi có thể lấy một ít mù tạt lên bánh hotdog đó không?

Onion ring /ˈʌn.jən ˌrɪŋ/ bánh hành

Can we get some onion rings, too, please?

Làm ơn cho chúng tôi một ít hành tây được không?

thức ăn nhanh

Pancake /ˈpæn.keɪk/ bánh pancake

But Mom made her famous blueberry pancakes.

Nhưng mẹ đã làm cho cô ấy món bánh pancake nổi tiếng việt quất.

Pastry /ˈpeɪstri/: bánh ngọt

I will need someone to help me tomorrow morning, to prepare the pastries.

Tôi sẽ cần ai đó giúp tôi vào sáng mai, để chuẩn bị bánh ngọt.

Pizza /ˈpiːt.sə/ bánh pizza

While Joe’s Tomato Pies has closed, both Papa’s and Delorenzo’s have been run by the same families since their openings and remain among the most popular pizzas in the area.

Trong khi Joe’s Tomato Pies đã đóng cửa, cả Papa’s và Delorenzo’s đều được điều hành bởi cùng một gia đình kể từ khi mở cửa và vẫn là một trong những tiệm pizza phổ biến nhất trong khu vực.

Sandwich /ˈsæn.wɪdʒ/ bánh mỳ kẹp

The meeting was interrupted when Bobby’s wife, Ethel, brought out lunch: tuna sandwiches and chowder.

Cuộc họp bị gián đoạn khi vợ của Bobby, Ethel, mang bữa trưa ra: bánh mì kẹp cá ngừ và khoai tây chiên.

thức ăn nhanh

Chili sauce /ˈtʃɪli sɔːs/: tương ớt

Sweet chili sauce is used in Thai cuisine, and is also sometimes used in the preparation of sushi.

Tương ớt ngọt được sử dụng trong ẩm thực Thái Lan, và đôi khi cũng được sử dụng để chế biến món sushi.

Ketchup/ tomato sauce /ˈketʃəp/ /təˈmeɪtoʊ sɔːs/: tương cà

Oh, would you give me the ketchup, please?

Ồ, bạn có thể cho tôi nước sốt cà chua được không?

Mayonnaise /ˈmeɪəneɪz/: xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi

They want here to serve mayonnaise with the French fries.

Họ muốn ở đây phục vụ sốt mayonnaise với khoai tây chiên.

thức ăn nhanh

Mustard /ˈmʌstərd/: mù tạt

Often other toppings are also added, such as cheese, onions, and mustard.

Thường thì các món khác cũng được thêm vào, chẳng hạn như pho mát, hành tây và mù tạt.

Sylvan Learning Việt Nam vừa liệt kê cho bạn một số từ vựng tiếng Anh về thức ăn nhanh được đa số mọi người yêu thích. Hy vọng rằng sẽ giúp ích bạn trong quá trình tìm hiểu và học tập về chủ đề Thức ăn nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn