Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giao thông: Phương tiện giao thông

phương tiện giao thông

Nội dung

Đối với những người thích đi du lịch nước ngoài, việc lựa chọn phương tiện giao thông đi lại rất quan trọng. Vậy bạn đã biết tên một số phương tiện giao thông bằng tiếng Anh chưa? Hãy theo dõi bài viết này này để biết thêm những kiến thức bổ ích nhé!

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giao thông

Từ vựng về phương tiện giao thông đường bộ

Car /ka:/: Ô tô

During that period the car was wholly and exclusively at the disposal of Mr Feron.

Trong thời gian đó, chiếc xe hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của ông Feron.

Scooter /ˈskuːtə/: Xe ga (xe tay ga)

How am I supposed to get to work without my scooter?

Làm sao tôi có thể đi làm mà không có xe tay ga?

phương tiện giao thông

Van /væn/: Xe tải có kích thước nhỏ

A dark, old van with no windows bumped toward them at a high rate of speed.

Một chiếc xe tải tối màu, cũ kỹ không có cửa sổ lao về phía họ với tốc độ cao.

Motorbike /məʊtəˌbaɪk/: Xe máy

He had a motorbike and a van for selling ice cream.

Anh ta có một chiếc xe máy và một chiếc xe tải nhỏ để bán kem.

Minicab /mɪnɪkæb/: Xe cho thuê

The restaurant was set back on a wide pavement, between an estate agent’s and the minicab office.

Quán ăn được mở lại trên một vỉa hè rộng, giữa một đại lý bất động sản và văn phòng cho thuê xe.

Moped /məʊpɛd/: Xe máy có bàn đạp

However, for three-wheel mopeds with a maximum width exceeding 1 300 mm, two rear position lamps are required.

Tuy nhiên, đối với xe máy ba bánh có chiều rộng tối đa vượt quá 1 300 mm, cần có hai đèn chiếu sáng phía sau.

Tram /træm/: Xe điện

The tram system in Niš started to run in November 1930.

Hệ thống xe điện ở Niš bắt đầu chạy vào tháng 11 năm 1930.

phương tiện giao thông

Bicycle /baɪsɪkl/: Xe đạp

The streets were completely deserted, not even any bicycles or taxis.

Đường phố vắng tanh, thậm chí không có bất kỳ xe đạp hay taxi nào.

Từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy

Ferry /ˈfɛri/: Phà

When completed, the major roads linking the airport with the Blowing Point ferry terminal and the main hotels will have been significantly upgraded.

Khi hoàn thành, các tuyến đường chính nối sân bay với bến phà Blowing Point và các khách sạn chính sẽ được nâng cấp.

Speedboat /spiːdbəʊt/: Tàu siêu tốc

The river is popular with tourists who take trips along the rivers by speedboats and traditional klotok boats to visit and experience the lives of the Dayaks.

Con sông nổi tiếng với những du khách thực hiện các chuyến đi dọc theo sông bằng tauf cao tốc và thuyền klotok truyền thống để tham quan và trải nghiệm cuộc sống của những Dayaks.

Sailboat /seɪlbəʊt/: Thuyền buồm

Once, he and Jutta built a little sailboat from scraps of wood and carried it to the river.

Một lần, anh và Jutta đã đóng một chiếc thuyền buồm nhỏ từ những mảnh gỗ vụn và chở nó sang sông.

phương tiện giao thông

Boat /bəʊt/: Thuyền

Underwater, the boat’s engine and thrashing propeller sounded four times louder than they did in the air.

Dưới nước, động cơ và cánh quạt đập của thuyền nghe to hơn gấp 4 lần so với khi ở trên không.

Ship /ʃɪp/: Tàu (nói chung)

Herod’s workmen built an amazing harbor for perhaps a hundred ships, and they constructed a magnificent temple with a huge statue for the worship of the emperor.

Những người thợ của Hêrôđê đã xây dựng một bến cảng tuyệt vời cho khoảng một trăm con tàu, và họ đã xây dựng một ngôi đền tráng lệ với một bức tượng khổng lồ để thờ hoàng đế.

Cruise ship /kruːz ʃɪp/: Tàu du lịch

Moreover, today Kiel Harbour is an important port of call for cruise ships touring the Baltic Sea.

Hơn nữa, ngày nay Cảng Kiel là một bến cảng quan trọng cho các tàu du lịch tham quan vùng biển Baltic.

phương tiện giao thông

Cargo ship /kɑːgəʊ ʃɪp/: Tàu chở hàng hóa trên biển

The ship was later taken into British service as a cargo ship and renamed Empire Ability.

Con tàu sau đó được đưa vào biên chế của Anh như một tàu chở hàng và được đổi tên thành Empire Ability.

Rowing boat /rəʊɪŋ bəʊt/: Thuyền buồm loại có mái chèo

A few days later, at dawn, she took a rowing boat and rowed out to sea.

Mấy ngày sau, lúc tờ mờ sáng, cô ấy chèo thuyền ra khơi.

Từ vựng về phương tiện hàng không

Helicopter /ˈhɛlɪkɒptə/: Trực thăng

From August 2001 to 2003, he was attached to the Kuwait Air Force as an advisor and helicopter instructor, and was based at Ali Al Salem Air Base.

Từ tháng 8 năm 2001 đến năm 2003, ông gắn bó với Không quân Kuwait với vai trò cố vấn và hướng dẫn trực thăng, và đóng tại Căn cứ Không quân Ali Al Salem.

Airplane/ plane /ˈeəpleɪn/ plæn/: Máy bay

Today, however, the peoples of the territory value the airplane, not alone as a link with the outside world, but particularly as the workhorse that hauls their loads of produce to market.

Tuy nhiên, ngày nay, các dân tộc trên lãnh thổ coi trọng chiếc máy bay, không chỉ như một vật liên kết với thế giới bên ngoài, như một con ngựa vận chuyển vô số sản phẩm của họ ra thị trường.

phương tiện giao thông

Propeller plane /prəˈpɛlə pleɪn/: Máy bay loại chạy bằng động cơ cánh quạt

After touring around Cairo, we set off to Luxor in a small propeller plane.

Sau khi tham quan quanh Cairo, chúng tôi khởi hành đến Luxor trên một chiếc máy bay cánh quạt nhỏ.

Glider /ˈglaɪdə/: Tàu lượn

Another hang-glider had been constructed by Wilhelm Kress as early as 1877 near Vienna.

Một tàu lượn khác đã được Wilhelm Kress chế tạo vào đầu năm 1877 gần Vienna.

Hot-air balloon /ˈhɒtˈeə bəˈluːn/: Khinh khí cầu

Another year, we traveled across India in a hot air balloon.

Một năm khác, chúng tôi đi du lịch khắp Ấn Độ trên khinh khí cầu.

phương tiện giao thông

Từ vựng về phương tiện giao thông công cộng

Railway train /reɪlweɪ treɪn/: Tàu hỏa

Jammu Tawi is well connected to major Indian cities by Indian railways trains.

Jammu Tawi được kết nối thuận tiện với các thành phố lớn của Ấn Độ bằng các chuyến tàu hỏa Ấn Độ.

Taxi /tæksi/: Xe taxi

I dreamt I walked into a big house and out again, and outside a taxi waited.

Tôi mơ thấy mình bước vào một ngôi nhà lớn rồi lại ra ngoài, và bên ngoài một chiếc taxi đã đợi sẵn.

phương tiện giao thông

Subway /ˈsʌbweɪ/: Tàu điện ngầm

The couple took the subway train to the Rådmansgatan station, from where they walked to the Grand Cinema.

Cặp đôi bắt chuyến tàu điện ngầm đến ga Rådmansgatan, từ đó họ đi bộ đến rạp chiếu phim Grand.

Coach /kəʊʧ:/: Xe khách

And the passenger list shows that there were only two men travellers on the coach.

Và danh sách hành khách cho thấy trên xe chỉ có hai người đàn ông.

Underground /ˈʌndəgraʊnd/: Tàu điện ngầm

During the 1970s, the city created one of Europe’s most efficient underground transportation systems.

Trong suốt những năm 1970, thành phố đã tạo ra một trong những hệ thống giao thông ngầm hiệu quả nhất châu Âu.

phương tiện giao thông

Bus /bʌs/: Xe buýt

Monthly bus transportation cards are provided to the people accommodated at the RACK.

Thẻ đi xe buýt hàng tháng được cung cấp cho những người ở tại RACK.

Trên đây là một số phương tiện giao thông đơn giản và được sử dụng đi lại nhiều. Hy vọng với danh sách từ vựng tiếng Anh này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích khi đi du lịch nước ngoài cũng như trong học tập nhé!

Học thử 2 buổi miễn phí
Tiếng Anh với Giáo viên nước ngoài

    Thông tin nhận tư vấn và ưu đãi





    Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn