Worksheets bài tập phát âm tiếng Anh cho trẻ em PHỔ BIẾN NHẤT

worksheet-bai-tap-phat-am-tieng-anh-cho-tre-em-pho-bien-nhat

Trong quá trình học tiếng Anh cho trẻ em, đặc biệt là học phát âm thì những bài tập phát âm tiếng Anh cho trẻ em là tài liệu không thể thiếu. Chúng giúp trẻ luyện tập và nắm vững hơn những kiến thức về phát âm tiếng Anh. Phát âm tiếng Anh bao gồm nhiều khái niệm như âm tiết, trọng âm,… cần có bài tập phù hợp. Dưới đây là hệ thống các bài tập luyện phát âm tiếng Anh cho trẻ em đầy đủ và phổ biến nhất mà Sylvan Learning đã tổng hợp giúp bạn.

1.  Syllables (Âm tiết)

Âm tiết là một âm thanh đơn lẻ, không bị đứt đoạn của một từ tiếng Anh (ở dạng nói hoặc dạng viết). Âm tiết thường chứa một nguyên âm và các phụ âm đi kèm. Không ít người thường nhầm lẫn giữa âm tiết và âm vị. Âm tiết khác với âm vị ở chỗ: Âm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất. Đồng thời, số lượng âm tiết trong một từ không liên quan đến số lượng âm vị mà nó chứa.

Ví dụ: /b/, /k/, /t/, /ch/, /sh/, /ee/, /ai/, /igh/, /ear/ đều là âm vị. Từ “chat” được tạo thành từ ba âm vị (/ch/, /a/ và /t/). Từ “light” được tạo thành từ ba âm vị (/l/, /igh/ và /t/). Tuy nhiên, cả hai từ “chat” và “light” đều chỉ có một âm tiết.

Số lần bạn nghe thấy một nguyên âm (a, e, i, o, u) trong một từ tiếng Anh bằng với số âm tiết mà một từ có. Học và luyện phát âm tiếng Anh cho trẻ em với âm tiết giúp trẻ hiểu các quy ước về chính tả tiếng Anh. Bao gồm khi nào nên ghép đôi các chữ cái và cách phát âm các nguyên âm trong những từ tiếng Anh mới.

Dưới đây là bộ 6 bài tập phát âm tiếng Anh cho trẻ em, giúp trẻ nhận diện được các âm tiết và vai trò quan trọng của chúng khi học phát âm tiếng Anh.

2.  Word Stress (Trọng âm của từ)

Trong một từ tiếng Anh, không phải âm tiết nào cũng được phát âm với lực ngang bằng nhau. Thay vào đó, sẽ có một âm tiết được nhấn mạnh và đó chính là trọng âm của từ. Ngoại trừ âm tiết được nhấn mạnh, những âm tiết còn lại của từ được phát âm với lực yếu hoặc nhỏ hơn.

Ví dụ 3 từ tiếng Anh: “photograph”, “photographer” và “photographic”. 3 từ này có cấu tạo khác nhau và cách phát âm chúng cũng khác nhau do trọng âm từng từ. Cụ thể:

– Từ “photograph” trọng âm rơi vào “pho”

– Từ “photographer” trọng âm rơi vào “to”

– Từ “photographic” trọng âm rơi vào “graph”

Trên thực tế, người nói tiếng Anh thành thạo rất chú trọng đến trọng âm của từ cả khi nói và nghe. Do đó, trong quá trình học và luyện phát âm tiếng Anh cho trẻ em, bạn nên lưu ý việc trẻ nhấn trọng âm của từ.

Có hai quy tắc rất quan trọng về trọng âm của từ: Thứ nhất, một từ chỉ có một trọng âm và thứ hai là trọng âm luôn nằm trên một nguyên âm.

Dưới đây là bộ 10 bài tập và trò chơi giúp trẻ luyện tập tìm trọng âm của từ khi học phát âm tiếng Anh:

3.  Minimal pairs (Các cặp từ tối giản – chỉ khác nhau một âm vị)

Khái niệm Minimal pairs (Các cặp từ tối giản) được sử dụng để nói đến hai từ có âm giống nhau, chỉ khác nhau về một yếu tố âm vị học và có nghĩa riêng biệt. Số lượng các cặp từ tối giản trong tiếng Anh là không nhỏ. Do đó, bạn cần để trẻ luyện tập nhiều các bài tập về các cặp từ tối giản để trẻ phát âm đúng và biết cách phân biệt những cụm từ này.

Một số bài tập điển hình cho Minimal pairs:

4.  Rhyming Words (Các từ ghép vần)

Những từ có âm thanh kết thúc giống nhau thì được gọi là Rhyming Words. Các bài tập và trò chơi tiếng Anh về Rhyming Words không chỉ giúp trẻ nhỏ luyện phát âm, đánh vần mà còn học được cách phân biệt các từ tiếng Anh.

Bài tập phát âm tiếng Anh Rhyming Words: Sylvanlearning_pronunciation-rhyming-words

5.  Short and Long oo Sounds (Âm oo ngắn và dài)

Hai chữ cái “oo” có thể tạo ra hai âm khác nhau trong tiếng Anh. Do đó, không phải từ tiếng Anh nào xuất hiện cụm “oo” cũng sẽ được phát âm giống nhau. Đây là điều bạn cần đặc biệt lưu ý khi học và luyện phát âm tiếng Anh cho trẻ em.

Hai âm vừa được nhắc đến là âm oo ngắn (chẳng hạn như từ “cook”) và âm oo dài (chẳng hạn như từ “food”). Kiến thức về âm oo ngắn và âm oo dài rất cần thiết để trẻ nắm được những âm khác nhau được sử dụng trong tiếng Anh.

Bài tập phát âm tiếng Anh “Short and Long oo Sounds”: Sylvanlearning_pronunciation-short-long-oo-sounds

6. Phát âm “-ed”

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ kết thúc bằng đuôi “-ed”. Và hầu hết chúng chính là động từ hoặc tính từ biểu thị cho thì quá khứ mà trẻ sẽ được tiếp cận khi học ngữ pháp tiếng Anh về thì này. Bên cạnh việc nhận biết các từ có đuôi “-ed” thì trẻ cũng cần học cách phát âm những từ này.

Cùng một đuôi “-ed” nhưng ở các từ khác nhau thì chúng được phát âm khác nhau. Ví dụ, đuôi “-ed” trong từ “wanted” sẽ được phát âm khác so với đuôi “-ed” trong từ “washed”.

Trên thực tế, cách phát âm đuôi “-ed” trong từ tiếng Anh phụ thuộc vào phụ âm cuối cùng của từ. Qua đó, có 3 cách để phát âm đuôi “-ed” là /id/, /t/ và /d/. Cụ thể hơn:

  • Những từ có đuôi “ed” mà phụ âm cuối cùng là t và d thì đuôi này được phát âm là /id/. Tiêu biểu như từ: wanted hay needed
  • Những từ có đuôi “ed” mà phụ âm cuối cùng là p, k, f, gh, sh, ch, ss, c hoặc x thì đuôi này được phát âm là /t/. Tiêu biểu như từ: helped, looked, laughed, washed, watched, kissed, v.v.
  • Những từ có đuôi “ed” mà phụ âm cuối cùng là l, n, r, g, v, s, z, b hoặc m thì đuôi này được phát âm là /d/. Tiêu biểu như từ: called, cleaned, offered, damaged, loved, used, rubbed, amazed, v.v.

Bài tập phát âm tiếng Anh “-ed”: Sylvanlearning_final-ed-sound-pronunciation

7. Phát âm “-s” và “th”

‘-s” và “-th” là hai trong những đuôi đặc biệt có quy tắc phát âm riêng khi học phát âm tiếng Anh. Trong đó, đuôi “-s” thường đi kèm với hướng dẫn phát âm đuôi “-es”. Tương tự như đuôi “-ed”, đuôi “-s” cũng có 3 cách để phát âm. Cụ thể:

  • Những từ có đuôi “s” mà phụ âm cuối cùng là c, s, x, z, ss, ch, sh, ge thì đuôi này được phát âm là /iz/. Ví dụ: races, pauses, nurses, buses, rises, fixes, boxes, freezes, prizes, quizzes,v.v.
  • Những từ có đuôi “s” mà phụ âm cuối cùng là phụ âm vô thanh (p, t, k, f, th) thì đuôi này được phát âm là /s/. Ví dụ: cups, stops, sleeps, hats, students, hits, writes, cooks, books, drinks, walks, myths, tablecloths, months, v.v.
  • Những từ có đuôi “s” mà kết thúc bằng một nguyên âm (hoặc phụ âm hữu thanh như d, g, l, m, n, ng, r, v, y) thì đuôi này được phát âm là /z/. Ví dụ: sees, fleas, cards, words, rides, rugs, bags, begs, deals calls, falls, plums, dreams, drains, runs, pens, sings, wears, v.v.

Mặt khác, ký hiệu đuôi “-th” trong phiên âm các từ tiếng Anh là /θ/ and /ð/ đồng là hai cách để phát âm đuôi này. Ví dụ cho từ được phát âm là /θ/: think, bath, thank,… và ví dụ cho từ được phát âm là /ð/: mother, this, with,…

Bài tập phát âm tiếng Anh “-s”: Sylvanlearning_final-s-sound-pronunciation

Bài tập phát âm tiếng Anh “th”: Sylvanlearning_th-sound-pronunciation

Trên đây là những thông tin khái quát về các nội dung trong học và luyện phát âm tiếng Anh cho trẻ em. Cùng với đó là những bài tập cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng.

Lộ trình TIẾNG ANH

Lộ trình STEM & TOÁN TƯ DUY

ĐỀ TÀI BẠN CÓ THỂ QUAN TÂM

Vui lòng nhập lại thông tin, chúng tôi sẽ gọi lại bạn